Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì? Lấy bao nhiêu điểm? Ra trường làm gì?
28/02/2026

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì? Lấy bao nhiêu điểm? Ra trường làm gì?

I. Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô là gì? 

Công nghệ kỹ thuật ô tô là ngành học thuộc khối kỹ thuật – công nghệ, tập trung nghiên cứu, khai thác và ứng dụng các nguyên lý kỹ thuật trong lĩnh vực Ô tô. Đây là ngành tích hợp kiến thức của nhiều lĩnh vực như cơ khí, điện – điện tử, tự động hóa và công nghệ chế tạo máy nhằm phục vụ cho quá trình sản xuất, lắp ráp, vận hành, bảo dưỡng và cải tiến phương tiện ô tô. 

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì - Lấy bao nhiêu điểm - Ra trường làm gì

1. Xu hướng phát triển Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô tại Việt Nam & Thế giới: 

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô hiện là một trong những ngành sản xuất quan trọng nhất trên thế giới, góp hàng nghìn tỷ USD vào nền kinh tế toàn cầu và tạo ra nhiều cơ hội việc làm xuyên suốt chuỗi giá trị. Theo thống kê, quy mô thị trường Ô tô toàn cầu dự kiến sẽ đạt 3,26 nghìn tỷ USD vào năm 2030, tăng với tốc độ CAGR 3,46% và được dự báo tiếp tục gia tăng trong những năm tới khi nhu cầu phương tiện cá nhân và công nghệ xe điện tăng mạnh. 

Không chỉ vậy, sản lượng sản xuất ô tô trên toàn cầu cũng được duy trì ở mức cao. Trong đó châu Á, Sản lượng ô tô toàn cầu tăng 3,5% lên 37,7 triệu. Châu Á chiếm ưu thế với 60,1% tổng sản lượng trong khi EU chiếm 15,9%. Điều này cho thấy ngành công nghiệp ô tô vẫn đang trên đà phát triển bất chấp những thay đổi về công nghệ và thị trường. 

Tại Việt Nam, thị trường Ô tô đang ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét. Theo Dự thảo Chiến lược phát triển ngành công nghiệp Ô tô Việt Nam do Bộ Công Thương xây dựng, giai đoạn đến năm 2045 và những năm tiếp theo được xác định là thời kỳ tăng trưởng mạnh mẽ của các dòng xe điện hóa như xe điện, xe hybrid, xe sử dụng năng lượng mặt trời, nhiên liệu sinh học và các loại nhiên liệu xanh mới. Đây được xem là xu hướng chủ đạo, từng bước đưa ngành công nghiệp Ô tô Việt Nam phát triển theo hướng bền vững và ổn định lâu dài. Đáng chú ý, đến năm 2050, các phương tiện sử dụng năng lượng sạch dự kiến sẽ thay thế khoảng 80,5% số xe dùng động cơ đốt trong truyền thống. 

Song song với định hướng chuyển đổi công nghệ, Bộ Công Thương cũng đặt ra mục tiêu tăng trưởng thị trường trong nước ở mức bình quân 14–16%/năm trong giai đoạn đến năm 2030, với tổng lượng xe tiêu thụ đạt khoảng 1–1,1 triệu chiếc. Về xuất khẩu, giá trị phương tiện vận tải cùng linh kiện, phụ tùng ô tô được kỳ vọng đạt khoảng 14 tỷ USD vào năm 2030 và tiếp tục tăng lên khoảng 36 tỷ USD vào năm 2045. Những con số này cho thấy Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô Việt Nam không chỉ mở rộng quy mô thị trường nội địa mà còn từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. 

Những số liệu này phản ánh một bức tranh phát triển rộng mở của Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô – không chỉ ở quy mô sản xuất và doanh số, mà còn ở chiều hướng đổi mới công nghệ và nhu cầu nhân lực chất lượng cao. Vì thế, ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô trở thành một trong những lĩnh vực thu hút nhiều bạn trẻ theo học, bởi cơ hội nghề nghiệp đa dạng và tương lai phát triển bền vững. 

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì - Lấy bao nhiêu điểm - Ra trường làm gì

2. Vì sao ngành này ngày càng “khát” nhân lực kỹ thuật cao? 

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô đang thiếu nhân lực kỹ thuật cao chủ yếu do ba nguyên nhân chính. 

  • Thị trường tăng trưởng nhanh. Mục tiêu đến năm 2030, với mức độ tiêu thụ và tốc độ tăng trưởng nhanh. Khi số lượng phương tiện lưu thông tăng mạnh, nhu cầu về bảo dưỡng, sửa chữa, kiểm định và vận hành dây chuyền sản xuất cũng tăng theo. Điều này đòi hỏi một lực lượng kỹ sư và kỹ thuật viên đông đảo, có tay nghề vững vàng. 
  • Bên cạnh đó, Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô đang bước vào giai đoạn chuyển đổi công nghệ mạnh mẽ. Sự phát triển của xe điện, xe hybrid và các hệ thống điều khiển thông minh khiến ô tô ngày nay tích hợp sâu giữa cơ khí, điện, điện tử và tự động hóa. Doanh nghiệp vì thế không chỉ cần thợ sửa chữa truyền thống mà cần nhân lực có khả năng chẩn đoán hệ thống điện tử, làm chủ công nghệ mới và thích ứng nhanh với xu hướng điện hóa. 
  • Cuối cùng, nguồn nhân lực hiện nay vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của ngành. Số lượng sinh viên theo học khối kỹ thuật chưa tương xứng với nhu cầu thực tế, trong khi yêu cầu tuyển dụng ngày càng cao về kỹ năng thực hành và tác phong công nghiệp. 

Chính sự tăng trưởng nhanh của thị trường, cùng làn sóng đổi mới công nghệ và khoảng cách cung – cầu nhân lực, đã khiến ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô ngày càng “khát” đội ngũ kỹ thuật viên và kỹ sư được đào tạo bài bản. 

II. Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì? 

1. Học Kiến thức nền tảng ngành công nghệ kỹ thuật ô tô học

  • Toán kỹ thuật – Vật lý ứng dụng: Các học phần toán và vật lý giúp sinh viên hiểu bản chất của chuyển động, lực, năng lượng và các quy luật vật lý liên quan đến cơ cấu máy móc. Đây là cơ sở để phân tích nguyên lý hoạt động của động cơ, hệ thống truyền động và các bộ phận cơ khí trên ô tô
  • Cơ học – Vật liệu kỹ thuật: Các học phần toán và vật lý giúp sinh viên hiểu bản chất của chuyển động, lực, năng lượng và các quy luật vật lý liên quan đến cơ cấu máy móc. Đây là cơ sở để phân tích nguyên lý hoạt động của động cơ, hệ thống truyền động và các bộ phận cơ khí trên ô tô. 
  • Điện – điện tử cơ bản: Thông qua các học phần Kỹ thuật điện ô tô và Kỹ thuật điện tử ô tô, sinh viên nắm được nguyên lý mạch điện, linh kiện bán dẫn, cảm biến và hệ thống điều khiển cơ bản. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp cận các hệ thống điện – điện tử hiện đại trên ô tô ngày nay. 

2. Học kiến thức chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô 

Khi bước vào giai đoạn chuyên sâu, sinh viên ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô được học và trang bị hệ thống kiến thức tập trung trực tiếp vào cấu trúc, nguyên lý vận hành và công nghệ kỹ thuật của phương tiện. 

  • Cấu tạo & nguyên lý hoạt động ô tô: Sinh viên tìm hiểu tổng thể về cấu trúc xe, chức năng từng hệ thống và mối liên kết giữa các bộ phận trong quá trình vận hành. Nội dung này giúp người học hiểu rõ cách một chiếc ô tô hoạt động từ khi khởi động đến khi vận hành trên đường
  • Kết cấu và tính toán động cơ đốt trong: Học phần này đi sâu vào cấu tạo, nguyên lý làm việc và phương pháp tính toán các thông số kỹ thuật của động cơ. Sinh viên được trang bị kiến thức để phân tích hiệu suất, công suất và khả năng làm việc của động cơ trong các điều kiện khác nhau
  • Kỹ thuật đo – Dung sai lắp ghép: Đây là nội dung quan trọng trong lĩnh vực cơ khí ô tô. Sinh viên học cách sử dụng dụng cụ đo, kiểm tra kích thước chi tiết và hiểu các nguyên tắc dung sai – lắp ghép nhằm đảm bảo độ chính xác và độ bền của các bộ phận khi lắp ráp
  • Hệ thống điện – điện tử ô tô: Học phần này giúp sinh viên nắm vững cấu trúc và nguyên lý hoạt động của các hệ thống điện trên xe như hệ thống khởi động, chiếu sáng, điều khiển điện tử và các cảm biến. Kiến thức này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ô tô ngày càng tích hợp công nghệ hiện đại
  • Kỹ thuật sửa chữa và bảo dưỡng ô tô: Sinh viên được học quy trình kiểm tra, bảo trì và khắc phục sự cố kỹ thuật. Nội dung này mang tính ứng dụng cao, giúp người học có thể thực hiện các thao tác sửa chữa đúng kỹ thuật và đảm bảo an toàn vận hành. 

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì - Lấy bao nhiêu điểm - Ra trường làm gì

3. Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô được thực hành, kỹ năng nghề nghiệp 

Song song với kiến thức chuyên môn, chương trình đào tạo ngành công nghệ kỹ thuật ô tô chú trọng phát triển kỹ năng thực hành và tác phong nghề nghiệp. 

  • Thực hành tại xưởng ô tô: Sinh viên được trực tiếp thao tác trên mô hình và xe thực tế tại xưởng, thực hiện các công việc tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa dưới sự hướng dẫn của giảng viên
  • Sử dụng thiết bị chẩn đoán hiện đại: Người học làm quen với các thiết bị đọc lỗi, máy kiểm tra hệ thống điện – điện tử và các công cụ chuyên dụng, giúp nâng cao khả năng phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng, chính xác
  • Kỹ năng làm việc nhóm, tác phong kỹ thuật: Thông qua các bài tập nhóm, đồ án và thực hành, sinh viên rèn luyện khả năng phối hợp, phân công công việc và xây dựng phong cách làm việc chuyên nghiệp trong môi trường kỹ thuật
  • An toàn lao động & quy trình xưởng dịch vụ: Sinh viên được trang bị kiến thức về an toàn trong lao động kỹ thuật, quy trình làm việc tại xưởng dịch vụ và các tiêu chuẩn đảm bảo an toàn cho người và thiết bị. 

III. Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô lấy bao nhiêu điểm? 

1. Mức điểm chuẩn trung bình các năm gần đây của ngành công nghệ kỹ thuật ô tô

Trong những năm gần đây, điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô tại các trường đại học trên cả nước thường dao động trong khoảng 15 – 22 điểm, tùy thuộc vào uy tín đào tạo của từng trường, chỉ tiêu tuyển sinh, mức độ cạnh tranh của thí sinh và phương thức xét tuyển áp dụng. Ở một số trường công lập có thương hiệu lâu năm, điểm chuẩn có thể ở nhóm trên của khung điểm; trong khi đó, nhiều trường định hướng ứng dụng hoặc đào tạo thực hành mạnh thường có mức điểm phù hợp hơn với học sinh. 

Thực tế cho thấy, ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô không yêu cầu mức điểm quá cao như một số ngành “hot” thuộc khối kinh tế hay công nghệ thông tin, nhưng vẫn đòi hỏi thí sinh có nền tảng tốt ở các môn Toán và Vật lý. Đây là hai môn học đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thu kiến thức về cơ học, động lực học, kết cấu máy và hệ thống điện – điện tử ô tô. Vì vậy, mức điểm chuẩn hiện nay được đánh giá là vừa sức với những bạn có định hướng theo khối kỹ thuật và yêu thích lĩnh vực máy móc, công nghệ. 

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì - Lấy bao nhiêu điểm - Ra trường làm gì

2. Các phương thức xét tuyển phổ biến ngành công nghệ kỹ thuật ô tô: 

  • Xét điểm thi THPT: Đây là phương thức truyền thống, sử dụng tổng điểm các môn trong tổ hợp xét tuyển. Điểm chuẩn sẽ được xác định dựa trên mặt bằng điểm thi của thí sinh từng năm. 
  • A00 (Toán, Lý, Hóa) 
  • A01 (Toán, Lý, Anh) 
  • C01 (Văn, Toán, Lý) 
  • X06 (Toán, Lý, Tin) 
  • X07 (Toán, Lý, Công nghệ CN) 
  • D01 (Văn, Toán, Anh) 
  • K01 (Toán, Anh, Tin) 
  • X27 (Toán, Công nghệ CN, Anh) 
  • X56 (Toán, Tin, Công nghệ CN) 
  • X02 (Toán, Văn, Tin) 
  • Xét học bạ THPT: Nhiều trường sử dụng điểm trung bình lớp 12 hoặc điểm trung bình 3–5 học kỳ để xét tuyển. Phương thức này phù hợp với học sinh có quá trình học tập ổn định và muốn chủ động cơ hội trúng tuyển sớm. 
  • Xét tuyển kết hợp: Một số trường kết hợp điểm thi THPT với học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ hoặc các tiêu chí ưu tiên khác theo đề án riêng. Cách xét tuyển này giúp đánh giá toàn diện năng lực của thí sinh thay vì chỉ dựa vào một kỳ thi duy nhất. 

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến điểm chuẩn ngành công nghệ kỹ thuật ô tô 

Điểm chuẩn ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô mỗi năm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. 

Trước hết là chỉ tiêu tuyển sinh của từng trường. Khi số lượng chỉ tiêu ít nhưng lượng hồ sơ đăng ký cao, mức điểm chuẩn có xu hướng tăng. Ngược lại, nếu trường mở rộng quy mô đào tạo hoặc có nhiều phương thức xét tuyển song song, điểm chuẩn có thể ở mức “dễ thở” hơn. 

Bên cạnh đó, nhu cầu nhân lực của Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô cũng tác động đáng kể. Trong bối cảnh thị trường ô tô tăng trưởng mạnh và xu hướng điện hóa phát triển nhanh, ngành này thu hút nhiều thí sinh quan tâm hơn, từ đó làm gia tăng tính cạnh tranh ở một số trường có thương hiệu đào tạo tốt. 

Yếu tố quan trọng khác là mức độ cạnh tranh của thí sinh trong từng năm. Nếu phổ điểm thi THPT cao, mặt bằng điểm chuẩn chung sẽ tăng theo; ngược lại, khi đề thi có độ phân hóa mạnh, điểm chuẩn có thể điều chỉnh phù hợp với thực tế. 

Tuy nhiên, thí sinh có học lực khá vẫn hoàn toàn có cơ hội lựa chọn ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô tại những trường phù hợp với năng lực của mình. Điều quan trọng không chỉ nằm ở mức điểm đầu vào, mà ở việc chọn môi trường đào tạo chú trọng thực hành, sát với nhu cầu doanh nghiệp và phù hợp với định hướng nghề nghiệp lâu dài.  

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì - Lấy bao nhiêu điểm - Ra trường làm gì

IV. Học Công nghệ kỹ thuật ô tô ra trường làm những gì? 

1. Các vị trí việc làm phổ biến ngành công nghệ ô tô sau khi ra trường

Tốt nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô, sinh viên có thể đảm nhiệm nhiều vị trí việc làm đa dạng trong lĩnh vực sản xuất, dịch vụ kỹ thuật, quản lý và đào tạo. Cụ thể: 

  • Kỹ thuật viên sửa chữa – bảo dưỡng ô tô: Đây là vị trí phổ biến và có nhu cầu tuyển dụng cao tại các garage, đại lý ủy quyền và trung tâm dịch vụ ô tô. Công việc bao gồm kiểm tra, chẩn đoán lỗi, bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa các hệ thống cơ khí, điện – điện tử và đảm bảo xe vận hành an toàn. Với kinh nghiệm và tay nghề vững, kỹ thuật viên có thể phát triển lên vị trí tổ trưởng kỹ thuật hoặc quản lý xưởng dịch vụ
  • Kỹ sư thiết kế, giám sát, kiểm tra chất lượng trong sản xuất phụ tùng, phụ kiện, lắp ráp ô tô, máy động lực: Sinh viên có nền tảng chuyên sâu có thể làm việc tại các nhà máy sản xuất linh kiện, phụ tùng hoặc dây chuyền lắp ráp ô tô. Nhiệm vụ bao gồm thiết kế chi tiết máy, giám sát quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng sản phẩm và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là nhóm vị trí đòi hỏi tư duy kỹ thuật cao và khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp. 
  • Kiểm định viên, kỹ thuật viên tại các trung tâm: Người học có thể làm việc tại các trung tâm kiểm định phương tiện cơ giới, thực hiện kiểm tra an toàn kỹ thuật, đánh giá tiêu chuẩn khí thải và chất lượng vận hành của phương tiện. Vị trí này yêu cầu sự cẩn trọng, chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt quy định chuyên ngành
  • Cán bộ kỹ thuật trong các cơ quan quản lý nhà nước: Sinh viên sau khi đáp ứng đủ điều kiện có thể công tác tại các cơ quan quản lý liên quan đến giao thông vận tải, đăng kiểm, tiêu chuẩn – đo lường – chất lượng. Công việc tập trung vào kiểm tra, giám sát và xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật trong lĩnh vực phương tiện cơ giới. 
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu, hoặc cán bộ quản lý: Với định hướng học tập nâng cao (thạc sĩ, tiến sĩ), người học có thể trở thành giảng viên tại các cơ sở đào tạo kỹ thuật hoặc tham gia nghiên cứu trong lĩnh vực cơ khí động lực, công nghệ ô tô và năng lượng mới. Ngoài ra, kinh nghiệm thực tiễn và năng lực quản lý cũng mở ra cơ hội đảm nhiệm vị trí quản lý kỹ thuật tại doanh nghiệp. 

Nhìn chung, ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô mang đến hệ thống cơ hội nghề nghiệp rộng mở, từ môi trường xưởng dịch vụ, nhà máy sản xuất đến cơ quan quản lý và lĩnh vực đào tạo – nghiên cứu, phù hợp với nhiều định hướng phát triển khác nhau của người học. 

2. Cơ hội phát triển & thu nhậpngành công nghệ ô tô sau khi ra trường

  • Thu nhập khởi điểm ổn định: Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô không chỉ đem lại công việc ổn định sau khi tốt nghiệp mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp cùng thu nhập hấp dẫn theo thời gian. 

Ngay từ những năm đầu ra trường, sinh viên có thể tìm được việc làm với mức thu nhập khởi điểm ổn định, thường từ khoảng 7–9 triệu đồng/tháng đối với vị trí kỹ thuật viên sửa chữa, bảo dưỡng hoặc nhân viên kỹ thuật tại các garage, đại lý ô tô và trung tâm dịch vụ. Khi đã tích lũy kinh nghiệm 1–2 năm, mức lương trung bình có thể tăng lên khoảng 10–15 triệu đồng/tháng, tùy vào năng lực làm việc và nơi làm việc 

  • Cơ hội thăng tiến: tổ trưởng kỹ thuật, quản lý xưởng 

Không những vậy, Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô là một trong những lĩnh vực có lộ trình thăng tiến rõ ràng. Với kinh nghiệm và trình độ chuyên môn được cải thiện, bạn hoàn toàn có thể tiến tới các vị trí tổ trưởng kỹ thuật, giám sát kỹ thuật hoặc quản lý xưởng dịch vụ với thu nhập cao hơn, dao động từ 15–25 triệu đồng/tháng hoặc hơn nữa khi đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng hơn trong đội ngũ kỹ thuật.  

  • Có thể tự mở garage ô tô sau vài năm kinh nghiệm 

Một hướng phát triển khác dành cho kỹ sư – kỹ thuật viên có tinh thần khởi nghiệp là tự mở garage ô tô sau vài năm tích lũy kinh nghiệm. Khi tự quản lý xưởng dịch vụ, thu nhập không chỉ đến từ lương mà còn bởi phần lợi nhuận từ dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bán phụ tùng, tư vấn kỹ thuật… và hoàn toàn có thể vượt mức thu nhập cố định nếu mô hình kinh doanh hiệu quả.  

Như vậy, ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô mang đến một lộ trình nghề nghiệp rõ ràng với thu nhập không ngừng cải thiện theo kinh nghiệm và năng lực, từ vị trí kỹ thuật viên đến vai trò quản lý và cả cơ hội khởi nghiệp riêng, giúp người học chủ động xây dựng sự nghiệp bền vững. 

Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì - Lấy bao nhiêu điểm - Ra trường làm gì

V. Có nên học ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô không? 

Giữa rất nhiều lựa chọn ngành nghề hiện nay, Công nghệ kỹ thuật ô tô được xem là hướng đi thực tế, ổn định và có tính ứng dụng cao. Tuy nhiên, ngành này không dành cho tất cả mọi người, mà phù hợp với những bạn có định hướng rõ ràng và yêu thích lĩnh vực kỹ thuật. 

1. Phù hợp với ai

  • Yêu thích kỹ thuật – máy móc: Nếu bạn hứng thú với động cơ, cơ khí, công nghệ và thích tìm hiểu cách một chiếc xe vận hành, đây là môi trường để bạn biến đam mê thành nghề nghiệp. Ngành học đòi hỏi tư duy logic, khả năng phân tích kỹ thuật và sự tỉ mỉ trong từng chi tiết
  • Thích học đi đôi với hành: Đây không phải ngành học thuần lý thuyết. Sinh viên được thực hành thường xuyên tại xưởng, thao tác trên mô hình và thiết bị thực tế. Nếu bạn không thích ngồi quá nhiều trước sách vở mà muốn trực tiếp “làm ra sản phẩm”, ngành này sẽ phù hợp
  • Muốn ra trường sớm có việc làm: Với tính ứng dụng cao và nhu cầu nhân lực ổn định, sinh viên có thể làm việc ngay sau khi tốt nghiệp ở nhiều vị trí kỹ thuật. Lộ trình nghề nghiệp rõ ràng giúp bạn sớm có thu nhập và tích lũy kinh nghiệm thực tế

2. Ưu điểm

    • Nhu cầu tuyển dụng cao: Thị trường Ô tô tại Việt Nam đang tăng trưởng, kéo theo nhu cầu lớn về kỹ thuật viên, kỹ sư và nhân sự dịch vụ kỹ thuật. Cơ hội việc làm vì thế luôn rộng mở, đặc biệt với những người có tay nghề vững
    • Ít bị “bão hòa” như ngành lý thuyết: Thị trường Ô tô tại Việt Nam đang tăng trưởng, kéo theo nhu cầu lớn về kỹ thuật viên, kỹ sư và nhân sự dịch vụ kỹ thuật. Cơ hội việc làm vì thế luôn rộng mở, đặc biệt với những người có tay nghề vững

    3. Thách thức

    • Học gắn với thực hành: Sinh viên phải dành thời gian tại xưởng, thực hiện tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa. Điều này đòi hỏi sự kiên trì, cẩn thận và tinh thần học hỏi liên tục
    • Cần sức khỏe & kỷ luật nghề nghiệp: Môi trường kỹ thuật yêu cầu tác phong nghiêm túc, tuân thủ quy trình và đảm bảo an toàn lao động. Công việc có thể đòi hỏi đứng lâu, làm việc với thiết bị nặng hoặc môi trường xưởng. 

    Tóm lại, nếu bạn yêu thích máy móc, muốn theo đuổi ngành kỹ thuật có tính ứng dụng cao và mong muốn sớm ổn định nghề nghiệp, thì Công nghệ kỹ thuật ô tô là một lựa chọn đáng cân nhắc. Quan trọng nhất vẫn là sự phù hợp giữa năng lực, đam mê và định hướng lâu dài của bạn. 

    Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì - Lấy bao nhiêu điểm - Ra trường làm gì

    VI. Vì sao nên học ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô tại Trường Đại học Yersin Đà Lạt (Mã ngành: 7510205)? 

    Giữa nhiều cơ sở đào tạo kỹ thuật hiện nay, Trường Đại học Yersin Đà Lạt tạo dấu ấn riêng với định hướng đào tạo ứng dụng, rút ngắn thời gian học và mở rộng trải nghiệm thực tế cho sinh viên. Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô (Mã ngành: 7510205) không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn hướng đến phát triển toàn diện năng lực nghề nghiệp và tư duy hội nhập. 

    1. Chương trình đào tạo chú trọng thực hành 

    Chương trình được thiết kế theo định hướng ứng dụng, tăng cường thời lượng thực hành và trải nghiệm thực tế. Sinh viên được học song song lý thuyết và thực hành tại xưởng, tiếp cận thiết bị kỹ thuật và các tình huống nghề nghiệp ngay trong quá trình học. Cách đào tạo này giúp người học “vững tay nghề” trước khi ra trường, thay vì chỉ nắm kiến thức trên sách vở. 

    2. Tốt nghiệp đại học chỉ trong 3 năm – Tiết kiệm thời gian, gia nhập thị trường sớm  

    Chương trình đào tạo được thiết kế tinh gọn còn 3 năm, giúp sinh viên tốt nghiệp sớm hơn 1 năm so với lộ trình thông thường. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí học tập mà còn tạo lợi thế cạnh tranh khi sớm tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp. Sinh viên có thể tiếp tục học lên Thạc sĩ ngay từ năm 3 và hoàn thành lộ trình Đại học – Thạc sĩ trong khoảng 4,5 – 5 năm. 

    3. Đào tạo gắn liền doanh nghiệp – Trải nghiệm thực tế ngay từ năm Nhất; có nhận lương thực tập 

    Nhà trường triển khai mô hình “Học kỳ doanh nghiệp” ngay từ năm Nhất với mạng lưới hơn 200 doanh nghiệp đối tác. Sau 3 năm học, sinh viên có ít nhất 1 năm trải nghiệm thực tập, làm việc thực tế tại doanh nghiệp. Đặc biệt, sinh viên được cam kết hỗ trợ giới thiệu việc làm sau khi tốt nghiệp, tạo sự an tâm về đầu ra. 

    Ngoài ra, sinh viên ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô có thể tham gia chương trình thực tập nhận lương tại các đối tác ở Việt Nam của YersinUni; nhận lương lên đến 7 triệu/tháng trong quá trình thực tập. 

    4. Cơ hội trải nghiệm quốc tế Học kỳ nước ngoài”  

    Sinh viên có cơ hội tham gia các chương trình học tập và trải nghiệm tại các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia, Singapore…  

    Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô có chương trình thực tập hưởng lương tại Nhật Bản với mức thu nhập có thể lên đến 200 triệu đồng cho toàn kỳ thực tập. 

    Ngoài ra, sinh viên có thể quay trở lại Nhật Bản làm việc sau tốt nghiệp. 

    5. Môi trường “Happy University” – Trường học hạnh phúc  

    YersinUni xây dựng môi trường học tập thân thiện, hiện đại và an toàn. Sinh viên được thầy cô đồng hành, tư vấn và hỗ trợ phát triển cá nhân. 

    • Học bổng Alexandre Yersin với tổng giá trị lên đến 2 tỷ đồng (toàn phần, bán phần, 30% học phí toàn khóa) 
    • 200 chỗ ở miễn phí cho sinh viên ở xa 
    • 14 câu lạc bộ học thuật và kỹ năng 
    • Cơ sở vật chất “xanh – sạch – đẹp – hiện đại” 

    6. Khởi nghiệp – Đổi mới sáng tạo được hỗ trợ mạnh mẽ 

    Nhà trường khuyến khích sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp thông qua các cuộc thi như Yersin Talent, chương trình mentoring và kết nối doanh nghiệp. 

    Sinh viên YersinUni đã đạt nhiều giải thưởng cấp Tỉnh, Bộ và Trung ương về đổi mới sáng tạo, cho thấy môi trường học tập năng động và thực tiễn. 

    7. Định hướng đào tạo trở thành “Công dân toàn cầu” 

    Trường hướng đến đào tạo sinh viên trở thành “Công dân toàn cầu” sẵn sàng cho kỷ nguyên 4.0, với bộ năng lực A.S.K (Attitude – Skills – Knowledge): 

    • Thái độ chuyên nghiệp 
    • Kỹ năng thực hành vững vàng 
    • Kiến thức chuyên môn cập nhật 

    Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô học những gì - Lấy bao nhiêu điểm - Ra trường làm gì

    Kết luận – Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô có phù hợp với bạn không? 

    Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô phù hợp với những bạn yêu thích kỹ thuật, đam mê máy móc và mong muốn theo đuổi một lĩnh vực mang tính ứng dụng cao, gắn liền với thực tiễn. Trong suốt quá trình học, sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức về cấu tạo ô tô, động cơ, hệ thống điện – điện tử mà còn được rèn luyện kỹ năng chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa thông qua thực hành tại xưởng và môi trường doanh nghiệp. 

    Về điểm chuẩn, ngành học này những năm gần đây dao động ở mức vừa phải, phù hợp với thí sinh có học lực trung bình khá trở lên, đặc biệt là những bạn có thế mạnh ở các môn Toán và Vật lý. Cơ hội trúng tuyển được mở rộng nhờ nhiều phương thức xét tuyển linh hoạt như xét điểm thi THPT, học bạ hoặc xét tuyển kết hợp. 

    Quan trọng hơn hết, việc lựa chọn ngành học cần đi kèm với lựa chọn môi trường đào tạo phù hợp – nơi chú trọng thực hành, kết nối doanh nghiệp và hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện cả chuyên môn lẫn kỹ năng nghề nghiệp. 

    Tại Trường Đại học Yersin Đà Lạt, ngành học này được triển khai theo định hướng ứng dụng, rút ngắn thời gian đào tạo còn 3 năm, tăng cường trải nghiệm doanh nghiệp và mở rộng cơ hội quốc tế. Sinh viên không chỉ học để biết, mà học để làm được việc ngay sau khi tốt nghiệp trong môi trường năng động, hiện đại và giàu tính hỗ trợ. 

    Vì vậy, nếu bạn mong muốn học một ngành thực tế, dễ tìm việc, có lộ trình phát triển rõ ràng và được đào tạo trong môi trường năng động, giàu trải nghiệm, thì ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô tại Trường Đại học Yersin Đà Lạt là lựa chọn đáng cân nhắc cho hành trình đại học của bạn. 

    >>> Mời bạn đọc thêm bài phân tích về Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô nhé:

    Tin tức liên quan